Cách dùng "我做领事那是前朝的事情了" (wǒ zuò lǐng shì nà shì qián cháo de shì qíng le) trong hội thoại tiếng Trung

zuòlǐngshìshìqiáncháodeshìqíngle

Tôi làm lãnh sự là chuyện triều trước rồi

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:50
dàn
qǐng
huí
lìng
guān
xià

Nhưng xin hồi đáp Tư lệnh các hạ

LINE 0228:54
PLAYING SCENE
zuò
lǐng
shì
shì
qián
cháo
de
shì
qíng
le

Tôi làm lãnh sự là chuyện triều trước rồi

LINE 0328:57
xiàn
zài
jīng
xiǎng
zài
huí

Giờ tôi không muốn nhớ lại

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp28:54
TMDB ID309609