Cách dùng "又发了新的徵召令" (yòu fā le xīn de zhēng zhào lìng) trong hội thoại tiếng Trung
又发了新的徵召令
lại ban hành lệnh động viên mới
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:45
jiù就
zài在
wǒ我
lái来
zhī之
qián前
“Ngay trước khi tôi đến đây”
LINE 0238:46
PLAYING SCENEyòu又
fā发
le了
xīn新
de的
zhēng徵
zhào召
lìng令
“lại ban hành lệnh động viên mới”
LINE 0338:48
zhēng徵
zhào召
de的
nián年
líng龄
shàng上
xiàn限
“Độ tuổi tối đa được gọi nhập ngũ”
Show Information