Cách dùng "有个军官闯进来了" (yǒu gè jūn guān chuǎng jìn lái le) trong hội thoại tiếng Trung
有个军官闯进来了
Có một sĩ quan xông vào.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:44
nǐ gàn má wǒ máng zhe ne
你干吗 我忙着呢
“Anh làm gì vậy? Tôi đang bận.”
LINE 0208:47
PLAYING SCENEyǒu有
gè个
jūn军
guān官
chuǎng闯
jìn进
lái来
le了
“Có một sĩ quan xông vào.”
LINE 0309:00
yè叶
lǎo老
xiān先
shēng生
“Lão tiên sinh Diệp.”
Show Information