Cách dùng "有一把手枪" (yǒu yī bǎ shǒu qiāng) trong hội thoại tiếng Trung
有一把手枪
Có một khẩu súng lục.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:16
zhè这
ge个
lǐ里
miàn面
“Bên trong này.”
LINE 0204:17
PLAYING SCENEyǒu有
yī一
bǎ把
shǒu手
qiāng枪
“Có một khẩu súng lục.”
LINE 0304:25
qiāng枪
shì是
nǐ你
de的
ma吗
“Súng là của cô à?”
Show Information