Cách dùng "有一个熟悉岛上情况的人" (yǒu yí gè shú xī dǎo shàng qíng kuàng de rén) trong hội thoại tiếng Trung
有一个熟悉岛上情况的人
...có một người quen thuộc tình hình đảo...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:08
wǒ我
shì是
rèn认
wéi为
“Tôi cho rằng...”
LINE 0219:10
PLAYING SCENEyǒu有
yí一
gè个
shú熟
xī悉
dǎo岛
shàng上
qíng情
kuàng况
de的
rén人
“...có một người quen thuộc tình hình đảo...”
LINE 0319:11
huì会
fāng方
biàn便
wǒ我
de的
diào调
chá查
“...sẽ thuận tiện cho việc điều tra của tôi.”
Show Information