Cách dùng "这可是我们警察大队的工作" (zhè kě shì wǒ men jǐng chá dà duì de gōng zuò) trong hội thoại tiếng Trung
这可是我们警察大队的工作
Đây vốn là việc của Lữ đoàn Cảnh sát chúng ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:19
tā他
men们
hái还
zěn怎
me么
xiāo嚣
zhāng张
“còn làm sao mà ngang ngược được.”
LINE 0213:22
PLAYING SCENEzhè这
kě可
shì是
wǒ我
men们
jǐng警
chá察
dà大
duì队
de的
gōng工
zuò作
“Đây vốn là việc của Lữ đoàn Cảnh sát chúng ta.”
LINE 0313:50
gěi给
wǒ我
sōu搜
zǐ仔
xì细
yì一
diǎn点
“Lục cho tôi kỹ vào!”
Show Information