Cách dùng "这一次我接到的命令" (zhè yī cì wǒ jiē dào de mìng lìng) trong hội thoại tiếng Trung
这一次我接到的命令
lần này mệnh lệnh tôi nhận được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:54
suǒ所
yǐ以
“Vì vậy,”
LINE 0234:55
PLAYING SCENEzhè这
yī一
cì次
wǒ我
jiē接
dào到
de的
mìng命
lìng令
“lần này mệnh lệnh tôi nhận được”
LINE 0334:57
shì是
wú无
lùn论
rú如
hé何
dōu都
yào要
diào调
chá查
qīng清
chǔ楚
“là phải điều tra cho rõ ràng bằng mọi giá”
Show Information