Cách dùng "制造出新的麻烦" (zhì zào chū xīn de má fán) trong hội thoại tiếng Trung
制造出新的麻烦
tạo ra rắc rối mới
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:36
shēng chǎn chū xīn de dà pào xīn de jiàn tǐng
生产出新的大炮 新的舰艇
“sản xuất pháo mới, tàu chiến mới”
LINE 0239:37
PLAYING SCENEzhì制
zào造
chū出
xīn新
de的
má麻
fán烦
“tạo ra rắc rối mới”
LINE 0339:39
dào到
nà那
ge个
shí时
hòu候
“Đến lúc đó”
Show Information