Cách dùng "别告诉我这也在你的计划之中" (bié gào sù wǒ zhè yě zài nǐ de jì huà zhī zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
别告诉我这也在你的计划之中
Đừng nói với ta cái này cũng nằm trong kế hoạch của ngươi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:55
bì闭
zuǐ嘴
“Câm miệng.”
LINE 0222:57
PLAYING SCENEbié别
gào告
sù诉
wǒ我
zhè这
yě也
zài在
nǐ你
de的
jì计
huà划
zhī之
zhōng中
“Đừng nói với ta cái này cũng nằm trong kế hoạch của ngươi.”
LINE 0322:59
zhāo昭
zhāo昭
“Chiêu Chiêu,”
Show Information