Cách dùng "别告诉我这也在你的计划之中" (bié gào sù wǒ zhè yě zài nǐ de jì huà zhī zhōng) trong hội thoại tiếng Trung

biégàozhèzàidehuàzhīzhōng

Đừng nói với ta cái này cũng nằm trong kế hoạch của ngươi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:55
zuǐ

Câm miệng.

LINE 0222:57
PLAYING SCENE
bié
gào
zhè
zài
de
huà
zhī
zhōng

Đừng nói với ta cái này cũng nằm trong kế hoạch của ngươi.

LINE 0322:59
zhāo
zhāo

Chiêu Chiêu,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E28
Timestamp22:57
TMDB ID262932