Cách dùng "脱还是不脱" (tuō hái shì bù tuō) trong hội thoại tiếng Trung
脱还是不脱
Có cởi hay không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:21
jiào教
zhǔ主
“Giáo chủ.”
LINE 0225:23
PLAYING SCENEtuō脱
hái还
shì是
bù不
tuō脱
“Có cởi hay không?”
LINE 0325:25
tuō脱
“Cởi.”
Show Information