Cách dùng "我就能正大光明地娶你了" (wǒ jiù néng zhèng dà guāng míng dì qǔ nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我就能正大光明地娶你了
ta sẽ có thể đường đường chính chính cưới muội.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:33
zhè这
yàng样
“Như vậy”
LINE 0207:37
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
néng能
zhèng正
dà大
guāng光
míng明
dì地
qǔ娶
nǐ你
le了
“ta sẽ có thể đường đường chính chính cưới muội.”
LINE 0307:59
kě可
shì是
xiàn现
zài在
“Nhưng bây giờ,”
Show Information