Cách dùng "我知道你舍不得我" (wǒ zhī dào nǐ shě bù dé wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我知道你舍不得我
ta biết muội không nỡ bỏ ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:57
zhāo昭
zhāo昭
“Chiêu Chiêu,”
LINE 0218:00
PLAYING SCENEwǒ我
zhī知
dào道
nǐ你
shě舍
bù不
dé得
wǒ我
“ta biết muội không nỡ bỏ ta.”
LINE 0318:07
wǒ我
gèng更
shě舍
bù不
dé得
nǐ你
“Ta càng không nỡ bỏ muội.”
Show Information