Cách dùng "与那些心怀叵测的墙头草们" (yǔ nà xiē xīn huái pǒ cè de qiáng tóu cǎo men) trong hội thoại tiếng Trung
与那些心怀叵测的墙头草们
và những kẻ ba phải bụng dạ khó lường
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:58
hǎo好
ràng让
nà那
xiē些
cáng藏
zài在
àn暗
chù处
de的
niè聂
zhé喆
fù附
yōng庸
“nhằm khiến đám thuộc hạ nấp trong bóng tối của Nhiếp Triết”
LINE 0215:01
PLAYING SCENEyǔ与
nà那
xiē些
xīn心
huái怀
pǒ叵
cè测
de的
qiáng墙
tóu头
cǎo草
men们
“và những kẻ ba phải bụng dạ khó lường”
LINE 0315:04
zì自
jǐ己
tiào跳
chū出
lái来
“tự nhảy ra.”
Show Information