Cách dùng "这才马不停蹄地赶过来" (zhè cái mǎ bù tíng tí dì gǎn guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
这才马不停蹄地赶过来
nên mới vội vàng đến đây.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:37
xiǎng想
zhe着
gǎn赶
jǐn紧
gào告
sù诉
jiào教
zhǔ主
yī一
shēng声
“muốn mau chóng nói với giáo chủ”
LINE 0223:39
PLAYING SCENEzhè这
cái才
mǎ马
bù不
tíng停
tí蹄
dì地
gǎn赶
guò过
lái来
“nên mới vội vàng đến đây.”
LINE 0323:41
jiào教
zhǔ主
“Giáo chủ,”
Show Information