Cách dùng "报警给你抓起来 你听懂了没有 好了好了好了" (bào jǐng gěi nǐ zhuā qǐ lái nǐ tīng dǒng le méi yǒu hǎo le hǎo le hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

bàojǐnggěizhuālái tīngdǒngleméiyǒu hǎolehǎolehǎole

Báo cảnh sát bắt anh lại đấy. Có nghe rõ không hả? Thôi nào, thôi nào.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:44
kàn shén me kàn bú yào yòng zhè zhǒng biǎo qíng kàn wǒ bǎ nǐ zhuā qǐ lái

看什么看 不要用这种表情看我 把你抓起来

Nhìn cái gì mà nhìn. Đừng có nhìn tôi bằng cái mặt đó. Bắt anh lại bây giờ.

LINE 0202:47
PLAYING SCENE
bào jǐng gěi nǐ zhuā qǐ lái nǐ tīng dǒng le méi yǒu hǎo le hǎo le hǎo le

报警给你抓起来 你听懂了没有 好了好了好了

Báo cảnh sát bắt anh lại đấy. Có nghe rõ không hả? Thôi nào, thôi nào.

LINE 0302:50
hái ná zhè ge biǎo qíng kàn wǒ nǐ bié gēn tā shuō le

还拿这个表情看我 你别跟他说了

Còn dám nhìn tôi kiểu đó nữa. Em đừng nói với hắn nữa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp02:47
TMDB ID259554