Cách dùng "打得那个叫惨呀 两个鼻孔直喷血" (dǎ dé nà ge jiào cǎn ya liǎng gè bí kǒng zhí pēn xuè) trong hội thoại tiếng Trung
打得那个叫惨呀 两个鼻孔直喷血
Đánh thảm lắm. Hai lỗ mũi phun máu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:07
nà那
ge个
shí时
hòu候
nǐ你
hái还
méi没
jìn进
gōng公
sī司
ne呢
“Lúc đó bạn chưa vào công ty.”
LINE 0221:09
PLAYING SCENEdǎ dé nà ge jiào cǎn ya liǎng gè bí kǒng zhí pēn xuè
打得那个叫惨呀 两个鼻孔直喷血
“Đánh thảm lắm. Hai lỗ mũi phun máu.”
LINE 0321:14
hòu后
lái来
lǎo老
xǔ许
“Sau đó, lão Hứa”
Show Information