Cách dùng "后来呢 她比我晚出来一会儿 不知怎么的就看见了" (hòu lái ne tā bǐ wǒ wǎn chū lái yī huì er bù zhī zěn me de jiù kàn jiàn le) trong hội thoại tiếng Trung
后来呢 她比我晚出来一会儿 不知怎么的就看见了
sau đó, cô ấy ra ngoài muộn hơn tôi một lát. Không hiểu sao lại nhìn thấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:04
wǒ我
men们
shì是
yī一
kāi开
shǐ始
zài在
yì一
qǐ起
“Ban đầu chúng tôi ở cùng nhau,”
LINE 0217:06
PLAYING SCENEhòu lái ne tā bǐ wǒ wǎn chū lái yī huì er bù zhī zěn me de jiù kàn jiàn le
后来呢 她比我晚出来一会儿 不知怎么的就看见了
“sau đó, cô ấy ra ngoài muộn hơn tôi một lát. Không hiểu sao lại nhìn thấy.”
LINE 0317:09
hái还
tǐng挺
zhàng仗
yì义
“Cũng khá hào hiệp.”
Show Information