Cách dùng "后来呢 她比我晚出来一会儿 不知怎么的就看见了" (hòu lái ne tā bǐ wǒ wǎn chū lái yī huì er bù zhī zěn me de jiù kàn jiàn le) trong hội thoại tiếng Trung

hòuláine wǎnchūláihuìer zhīzěnmedejiùkànjiànle

sau đó, cô ấy ra ngoài muộn hơn tôi một lát. Không hiểu sao lại nhìn thấy.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:04
men
shì
kāi
shǐ
zài

Ban đầu chúng tôi ở cùng nhau,

LINE 0217:06
PLAYING SCENE
hòu lái ne tā bǐ wǒ wǎn chū lái yī huì er bù zhī zěn me de jiù kàn jiàn le

后来呢 她比我晚出来一会儿 不知怎么的就看见了

sau đó, cô ấy ra ngoài muộn hơn tôi một lát. Không hiểu sao lại nhìn thấy.

LINE 0317:09
hái
tǐng
zhàng

Cũng khá hào hiệp.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp17:06
TMDB ID259554