Cách dùng "今天体检的那个医院给我打电话" (jīn tiān tǐ jiǎn de nà ge yī yuàn gěi wǒ dǎ diàn huà) trong hội thoại tiếng Trung
今天体检的那个医院给我打电话
Bệnh viện tôi khám sức khỏe hôm nay gọi điện cho tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:23
qián前
liǎng两
tiān天
wǒ我
men们
gōng公
sī司
zǔ组
zhī织
tǐ体
jiǎn检
“Hôm trước công ty chúng tôi tổ chức khám sức khỏe”
LINE 0229:27
PLAYING SCENEjīn今
tiān天
tǐ体
jiǎn检
de的
nà那
ge个
yī医
yuàn院
gěi给
wǒ我
dǎ打
diàn电
huà话
“Bệnh viện tôi khám sức khỏe hôm nay gọi điện cho tôi”
LINE 0329:31
shuō说
yǒu有
yí一
gè个
“bảo là có một”
Show Information