Cách dùng "你找我干什么呀 赶紧去找她呀" (nǐ zhǎo wǒ gàn shén me ya gǎn jǐn qù zhǎo tā ya) trong hội thoại tiếng Trung
你找我干什么呀 赶紧去找她呀
Cậu tìm tôi làm gì? Mau đi tìm cô ấy đi!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:50
nǐ gěi wǒ nǐ kàn qún lǐ fā zhè ge wǒ gǎn jǐn lái zhǎo nǐ
你给我 你看群里发这个 我赶紧来找你
“Mày đưa... Cậu xem cái này trong nhóm gửi. Tôi vội đến tìm cậu.”
LINE 0214:59
PLAYING SCENEnǐ zhǎo wǒ gàn shén me ya gǎn jǐn qù zhǎo tā ya
你找我干什么呀 赶紧去找她呀
“Cậu tìm tôi làm gì? Mau đi tìm cô ấy đi!”
LINE 0315:06
nà那
shì视
pín频
lǐ里
jiù就
shì是
zài在
zhè这
ér儿
a啊
“Trong video chính là ở đây mà.”
Show Information