Cách dùng "是有人跟你们嚼舌根吗 这你不用管" (shì yǒu rén gēn nǐ men jiáo shé gēn ma zhè nǐ bù yòng guǎn) trong hội thoại tiếng Trung

shìyǒuréngēnmenjiáoshégēnma zhèyòngguǎn

Có người đặt điều với các vị phải không? Cái này cô không cần quan tâm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:58
men
jiù
shì
gōng
zuò
guān

Chúng tôi chỉ là quan hệ công việc.

LINE 0207:00
PLAYING SCENE
shì yǒu rén gēn nǐ men jiáo shé gēn ma zhè nǐ bù yòng guǎn

是有人跟你们嚼舌根吗 这你不用管

Có người đặt điều với các vị phải không? Cái này cô không cần quan tâm.

LINE 0307:03
men
yǒu
men
liǎo
jiě
xìn
de
dào

Chúng tôi có kênh tìm hiểu thông tin của mình.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E16
Timestamp07:00
TMDB ID259554