Cách dùng "他呢 就到处说我坏话 说我外面有人了" (tā ne jiù dào chù shuō wǒ huài huà shuō wǒ wài miàn yǒu rén le) trong hội thoại tiếng Trung
他呢 就到处说我坏话 说我外面有人了
hắn liền đi khắp nơi nói xấu tôi. Bảo tôi ngoại tình.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:46
tā他
gēn跟
wǒ我
lí离
hūn婚
zhī之
hòu后
qì气
bù不
guò过
“Hắn sau khi ly hôn với tôi tức tối,”
LINE 0212:48
PLAYING SCENEtā ne jiù dào chù shuō wǒ huài huà shuō wǒ wài miàn yǒu rén le
他呢 就到处说我坏话 说我外面有人了
“hắn liền đi khắp nơi nói xấu tôi. Bảo tôi ngoại tình.”
LINE 0312:51
hái ná nà ge bāo shuō shì shuō wǒ bèi rén bāo yǎng le
还拿那个包说事 说我被人包养了
“Còn lấy cái túi xách đó ra làm bằng chứng. Bảo tôi bị người ta bao nuôi.”
Show Information