Cách dùng "她受欺负 跟我受欺负没什么区别" (tā shòu qī fù gēn wǒ shòu qī fù méi shén me qū bié) trong hội thoại tiếng Trung
她受欺负 跟我受欺负没什么区别
cô ấy bị bắt nạt, cũng như tôi bị bắt nạt vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:47
nǐ bù yòng jìng wǒ liáng dān níng shì wǒ shǒu xià
你不用敬我 梁丹宁是我手下
“Bạn không cần mời tôi. Lương Đan Ninh là nhân viên tôi,”
LINE 0220:49
PLAYING SCENEtā shòu qī fù gēn wǒ shòu qī fù méi shén me qū bié
她受欺负 跟我受欺负没什么区别
“cô ấy bị bắt nạt, cũng như tôi bị bắt nạt vậy.”
LINE 0320:52
zhè这
hái还
zhēn真
bù不
yí一
yàng样
“Điều này thực sự khác đấy.”
Show Information