Cách dùng "我都恨不得冲他破口大骂 拿着东西朝他脸上扔过去" (wǒ dōu hèn bù dé chōng tā pò kǒu dà mà ná zhe dōng xī cháo tā liǎn shàng rēng guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
我都恨不得冲他破口大骂 拿着东西朝他脸上扔过去
Tôi đều muốn xông vào chửi bới Cầm đồ ném thẳng vào mặt anh ta
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:08
wǒ zhēn de kuài yào biē sǐ le wǒ xiàn zài měi tiān kàn dào tā
我真的快要憋死了 我现在每天看到他
“Tôi thật sự sắp ngộp thở rồi Giờ mỗi ngày tôi nhìn thấy anh ta”
LINE 0227:10
PLAYING SCENEwǒ dōu hèn bù dé chōng tā pò kǒu dà mà ná zhe dōng xī cháo tā liǎn shàng rēng guò qù
我都恨不得冲他破口大骂 拿着东西朝他脸上扔过去
“Tôi đều muốn xông vào chửi bới Cầm đồ ném thẳng vào mặt anh ta”
LINE 0327:14
wǒ yǐ jīng kuài yào fā fēng le nǐ zhī dào ma
我已经快要发疯了 你知道吗
“Tôi sắp phát điên lên rồi, chị biết không”
Show Information