Cách dùng "我跟金林生 我们俩清白得不能再清白了" (wǒ gēn jīn lín shēng wǒ men liǎ qīng bái dé bù néng zài qīng bái le) trong hội thoại tiếng Trung
我跟金林生 我们俩清白得不能再清白了
Tôi và Kim Lâm Sinh, hai chúng tôi trong sạch không thể trong sạch hơn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:28
gāng刚
bù不
dōu都
jiě解
shì释
guò过
le了
ma嘛
“Vừa rồi không phải đã giải thích rồi sao?”
LINE 0210:30
PLAYING SCENEwǒ gēn jīn lín shēng wǒ men liǎ qīng bái dé bù néng zài qīng bái le
我跟金林生 我们俩清白得不能再清白了
“Tôi và Kim Lâm Sinh, hai chúng tôi trong sạch không thể trong sạch hơn.”
LINE 0310:33
shì是
tā他
lǎo老
pó婆
gǎo搞
shì事
qíng情
“Là vợ hắn gây chuyện.”
Show Information