Cách dùng "这些事你们不说跟我没关系 我根本不想知道" (zhè xiē shì nǐ men bù shuō gēn wǒ méi guān xì wǒ gēn běn bù xiǎng zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
这些事你们不说跟我没关系 我根本不想知道
Những chuyện này các người không nói thì chẳng liên quan gì đến tôi, tôi căn bản không muốn biết.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:51
nán shā huā yuán guì bīn wǎn yàn de shí hòu tā yě shì qù pěng nǐ de chǎng
南沙花园贵宾晚宴的时候 他也是去捧你的场
“Lúc tiệc tối VIP ở Nam Sa Garden, hắn cũng đến ủng hộ cô.”
LINE 0210:54
PLAYING SCENEzhè xiē shì nǐ men bù shuō gēn wǒ méi guān xì wǒ gēn běn bù xiǎng zhī dào
这些事你们不说跟我没关系 我根本不想知道
“Những chuyện này các người không nói thì chẳng liên quan gì đến tôi, tôi căn bản không muốn biết.”
LINE 0310:58
dàn但
shì是
“Nhưng”
Show Information