Cách dùng "好了 多的我就不跟你说了 最近你也很辛苦" (hǎo le duō de wǒ jiù bù gēn nǐ shuō le zuì jìn nǐ yě hěn xīn kǔ) trong hội thoại tiếng Trung
好了 多的我就不跟你说了 最近你也很辛苦
Được rồi, nhiều tôi không nói với cậu nữa Dạo này cậu cũng vất vả
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:34
zhòng yào de bú shì wán měi ér shì wán chéng
重要的不是完美 而是完成
“Quan trọng không phải là hoàn hảo mà là hoàn thành”
LINE 0231:40
PLAYING SCENEhǎo le duō de wǒ jiù bù gēn nǐ shuō le zuì jìn nǐ yě hěn xīn kǔ
好了 多的我就不跟你说了 最近你也很辛苦
“Được rồi, nhiều tôi không nói với cậu nữa Dạo này cậu cũng vất vả”
LINE 0331:43
zǎo早
diǎn点
huí回
qù去
xiū休
xī息
“Về nghỉ sớm đi”
Show Information