Cách dùng "你刚才说去的公司叫什么 腾达" (nǐ gāng cái shuō qù de gōng sī jiào shén me téng dá) trong hội thoại tiếng Trung

gāngcáishuōdegōngjiàoshénme téng

Công ty con vừa nói tên gì? Đằng Đạt.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:02
zhè
hái
zi

Con này.

LINE 0223:04
PLAYING SCENE
nǐ gāng cái shuō qù de gōng sī jiào shén me téng dá

你刚才说去的公司叫什么 腾达

Công ty con vừa nói tên gì? Đằng Đạt.

LINE 0323:08
zhèng bù zhèng guī ya mā mā zhǎo rén diào chá yī xià bié bèi piàn le

正不正规呀 妈妈找人调查一下 别被骗了

Có chính quy không đấy? Mẹ nhờ người điều tra xem. Đừng để bị lừa.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp23:04
TMDB ID278882