Cách dùng "手头活别停啊 紧张起来" (shǒu tóu huó bié tíng a jǐn zhāng qǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
手头活别停啊 紧张起来
Việc đang làm đừng dừng. Căng lên!
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:32
míng明
zǎo早
bā八
diǎn点
zhī之
qián前
gěi给
wǒ我
“Gửi tôi trước 8 giờ sáng mai.”
LINE 0237:34
PLAYING SCENEshǒu tóu huó bié tíng a jǐn zhāng qǐ lái
手头活别停啊 紧张起来
“Việc đang làm đừng dừng. Căng lên!”
LINE 0337:41
shēng jí jiù shàng zuǐ pí pèng xià zuǐ pí zhè me róng yì ma
升级就上嘴皮碰下嘴皮 这么容易吗
“Nâng cấp mà dễ như ăn kẹo vậy sao? Dễ dàng thế à?”
Show Information