Cách dùng "它以前还是我的梦想呢 我当时校招没进去" (tā yǐ qián hái shì wǒ de mèng xiǎng ne wǒ dāng shí xiào zhāo méi jìn qù) trong hội thoại tiếng Trung

qiánháishìdemèngxiǎngne dāngshíxiàozhāoméijìn

Nó từng là ước mơ của tôi đấy Hồi tuyển sinh viên tôi không vào được

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:03
zhēn de shì a dǐng dǐng yǒu míng de tiān huǒ a méi xiǎng dào jiù zhè

真的是啊 鼎鼎有名的天火啊 没想到就这

Thật sự là vậy Thiên Hỏa lừng danh ấy Không ngờ chỉ có thế

LINE 0211:07
PLAYING SCENE
tā yǐ qián hái shì wǒ de mèng xiǎng ne wǒ dāng shí xiào zhāo méi jìn qù

它以前还是我的梦想呢 我当时校招没进去

Nó từng là ước mơ của tôi đấy Hồi tuyển sinh viên tôi không vào được

LINE 0311:10
wǒ nán shòu le hǎo jiǔ diàn nǎo pèi zhì chà yuán gōng chī dōng xī hái yào bèi mà

我难受了好久 电脑配置差 员工吃东西还要被骂

tôi buồn suốt một thời gian dài Cấu hình máy tính tệ Nhân viên ăn đồ còn bị mắng

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp11:07
TMDB ID278882