Cách dùng "我刚刚就看见 拿过来了" (wǒ gāng gāng jiù kàn jiàn ná guò lái le) trong hội thoại tiếng Trung
我刚刚就看见 拿过来了
Em vừa nhìn thấy, lấy qua rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:36
duì de bú shì wǒ shì zhēn xiǎng hē diǎn xiǎo tián jiǔ le
对的 不是 我是真想喝点小甜酒了
“Đúng vậy Không phải, em thật sự muốn uống chút rượu ngọt rồi”
LINE 0219:40
PLAYING SCENEwǒ gāng gāng jiù kàn jiàn ná guò lái le
我刚刚就看见 拿过来了
“Em vừa nhìn thấy, lấy qua rồi”
LINE 0319:46
yǒu liàng kě yǐ kě yǐ
有量 可以 可以
“Có tửu lượng Được, được”
Show Information