Cách dùng "我就是迎接到 这种突如其来的成功" (wǒ jiù shì yíng jiē dào zhè zhǒng tū rú qí lái de chéng gōng) trong hội thoại tiếng Trung
我就是迎接到 这种突如其来的成功
Tôi chỉ là đón nhận... thành công bất ngờ kiểu này...
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:11
wǒ我
méi没
shì事
“Tôi không sao.”
LINE 0208:13
PLAYING SCENEwǒ jiù shì yíng jiē dào zhè zhǒng tū rú qí lái de chéng gōng
我就是迎接到 这种突如其来的成功
“Tôi chỉ là đón nhận... thành công bất ngờ kiểu này...”
LINE 0308:15
wǒ我
xiàn现
zài在
jiù就
xiǎng想
zì自
jǐ己
yí一
gè个
rén人
jìng静
jìng静
“Giờ tôi chỉ muốn một mình tĩnh tâm thôi.”
Show Information