Cách dùng "员工经常中午BBQ(烧烤) 晚上KTV(唱歌)" (yuán gōng jīng cháng zhōng wǔ BBQ( shāo kǎo ) wǎn shàng KTV( chàng gē )) trong hội thoại tiếng Trung

yuányuángōngjīngchángchángzhōngBBBBQ(QBBQ((shāokǎo)) )wǎnshàngKKTV(TKTV(Vchàng()))

Nhân viên thường BBQ buổi trưa. Tối thì hát karaoke.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:02
men
téng
de
wén
huà
jiào
shū

Văn hóa công ty Đằng Đạt chúng tôi khá đặc biệt.

LINE 0221:05
PLAYING SCENE
yuán gōng jīng cháng zhōng wǔ BBQ( shāo kǎo ) wǎn shàng KTV( chàng gē )

员工经常中午BBQ(烧烤) 晚上KTV(唱歌)

Nhân viên thường BBQ buổi trưa. Tối thì hát karaoke.

LINE 0321:08
jīn tiān wèi le gěi nǐ jiē fēng dà jiā zhí jiē xiū xī bàn tiān

今天为了给你接风 大家直接休息半天

Hôm nay để chào đón cậu, mọi người nghỉ nửa ngày luôn.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E4
Timestamp21:05
TMDB ID278882