Cách dùng "怎么没听说过呀 我也没听说过" (zěn me méi tīng shuō guò ya wǒ yě méi tīng shuō guò) trong hội thoại tiếng Trung
怎么没听说过呀 我也没听说过
Sao chưa nghe bao giờ nhỉ? Tôi cũng chưa nghe bao giờ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:56
shén jiāng qì yuē shì shén me yóu xì a shén jiāng qì yuē shì shén me yóu xì a
神将契约是什么游戏啊 神将契约是什么游戏啊
“Khế Ước Thần Tướng là game gì vậy? Khế Ước Thần Tướng là game gì vậy?”
LINE 0201:59
PLAYING SCENEzěn me méi tīng shuō guò ya wǒ yě méi tīng shuō guò
怎么没听说过呀 我也没听说过
“Sao chưa nghe bao giờ nhỉ? Tôi cũng chưa nghe bao giờ.”
LINE 0302:03
sōu yī xià sōu yī xià sōu yī xià
搜一下 搜一下 搜一下
“Tìm thử đi, tìm thử đi!”
Show Information