Cách dùng "这个是我天天加班 日夜赶工做出来的" (zhè ge shì wǒ tiān tiān jiā bān rì yè gǎn gōng zuò chū lái de) trong hội thoại tiếng Trung
这个是我天天加班 日夜赶工做出来的
Đây là tôi ngày đêm tăng ca cật lực làm ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:17
zhōu周
zǒng总
“Châu Tổng.”
LINE 0227:18
PLAYING SCENEzhè ge shì wǒ tiān tiān jiā bān rì yè gǎn gōng zuò chū lái de
这个是我天天加班 日夜赶工做出来的
“Đây là tôi ngày đêm tăng ca cật lực làm ra.”
LINE 0327:22
dàn弹
hén痕
yóu游
xì戏
yōu优
huà化
quán全
àn案
“Phương án tối ưu toàn diện game "Vết Đạn".”
Show Information