Cách dùng "这是你的猫吗 这是公司的猫 印堂" (zhè shì nǐ de māo ma zhè shì gōng sī de māo yìn táng) trong hội thoại tiếng Trung
这是你的猫吗 这是公司的猫 印堂
Đây là mèo của cậu à? Đây là mèo của công ty. Ấn Đường.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:06
méi没
xiǎng想
dào到
zán咱
men们
chéng成
tóng同
shì事
le了
“Không ngờ chúng ta thành đồng nghiệp.”
LINE 0224:09
PLAYING SCENEzhè shì nǐ de māo ma zhè shì gōng sī de māo yìn táng
这是你的猫吗 这是公司的猫 印堂
“Đây là mèo của cậu à? Đây là mèo của công ty. Ấn Đường.”
LINE 0324:12
jiào jiě jiě hǎo kě ài nǐ hǎo nǐ hǎo
叫姐姐 好可爱 你好你好
“Chào chị đi. Dễ thương quá. Chào cậu, chào cậu.”
Show Information