Cách dùng "不好了 - 不好了 - 安静 不好了" (bù hǎo le - bù hǎo le - ān jìng bù hǎo le) trong hội thoại tiếng Trung

hǎole -- hǎole -- ānjìng hǎole

Không hay rồi! - Không hay rồi! - Im lặng! Không hay rồi!

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:48
guǒ rán hái shì yào xīn shàng rén cái néng huàn xǐng tā

果然 还是要心上人才能唤醒她

Quả nhiên chỉ người thương mới đánh thức được muội ấy.

LINE 0218:56
PLAYING SCENE
bù hǎo le - bù hǎo le - ān jìng bù hǎo le

不好了 - 不好了 - 安静 不好了

Không hay rồi! - Không hay rồi! - Im lặng! Không hay rồi!

LINE 0319:00
sū jiān nǐ zěn me hái zài zhè lǐ ? kuài qù kàn kàn

苏笺 你怎么还在这里? 快去看看

Tô Tiên, sao cô vẫn còn ở đây? Mau đi xem đi!

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp18:56
TMDB ID278275