Cách dùng "从来都没有我的位置" (cóng lái dōu méi yǒu wǒ de wèi zhì) trong hội thoại tiếng Trung
从来都没有我的位置
chưa bao giờ có vị trí của ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
40:15
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 天空里… | tiān kōng lǐ … | Trên bầu trời |
| 2▶ | 从来都没有我的位置 | cóng lái dōu méi yǒu wǒ de wèi zhì | chưa bao giờ có vị trí của ta. |
| 3 | 你的位置 | nǐ de wèi zhì | Vị trí của muội |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yǐ jīng bú shì wǒ dì yī cì jīng lì zhè xiē leĐây không phải lần đầu ta trải qua những chuyện này.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s







