Cách dùng "从未有人和我说过话" (cóng wèi yǒu rén hé wǒ shuō guò huà) trong hội thoại tiếng Trung
从未有人和我说过话
Chưa từng có ai nói chuyện với ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
16:33
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 很是无聊 | hěn shì wú liáo | quá đỗi buồn chán. |
| 2▶ | 从未有人和我说过话 | cóng wèi yǒu rén hé wǒ shuō guò huà | Chưa từng có ai nói chuyện với ta. |
| 3 | 直到我遇到了你 | zhí dào wǒ yù dào le nǐ | Cho tới khi ta gặp cô. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yǐ jīng bú shì wǒ dì yī cì jīng lì zhè xiē leĐây không phải lần đầu ta trải qua những chuyện này.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s








