Cách dùng "好好活下去" (hǎo hǎo huó xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
好好活下去
hǎo hǎo huó xià qù
sống sót,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
27:31
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我只要她 | wǒ zhǐ yào tā | Ta chỉ muốn cô ấy |
| 2▶ | 好好活下去 | hǎo hǎo huó xià qù | sống sót, |
| 3 | 能幸福 | néng xìng fú | có được hạnh phúc. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yǐ jīng bú shì wǒ dì yī cì jīng lì zhè xiē leĐây không phải lần đầu ta trải qua những chuyện này.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s