Cách dùng "可是崔俊爱你 我也爱你啊" (kě shì cuī jùn ài nǐ wǒ yě ài nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung
可是崔俊爱你 我也爱你啊
kě shì cuī jùn ài nǐ wǒ yě ài nǐ a
Nhưng Thôi Tuấn yêu muội. Ta cũng yêu muội mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
14:34
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他不爱你 | tā bù ài nǐ | Hắn không yêu muội. |
| 2▶ | 可是崔俊爱你 我也爱你啊 | kě shì cuī jùn ài nǐ wǒ yě ài nǐ a | Nhưng Thôi Tuấn yêu muội. Ta cũng yêu muội mà. |
| 3 | 对姐姐来说 你就是姐姐最重要的人 | duì jiě jiě lái shuō nǐ jiù shì jiě jiě zuì zhòng yào de rén | Đối với tỷ tỷ, muội là người quan trọng nhất. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s
zhè xiàng huà ma ? zhè hé lǐ ma ?Thế… thế thì còn ra thể thống gì? Thế… thế chẳng phải vô lý lắm ư?

HSK 1
0:03s
bú yào zài tān tú wǒ de měi mào le hǎo bù hǎo ?Đừng lưu luyến nhan sắc của ta nữa, được không?

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me shén me jì jié dōu néng zuò chū bīng shí lái ?Sao mùa nào tỷ cũng làm được đồ ướp lạnh?

HSK 7
0:03s
nǐ duì nà yǎ ba de xīn xiān jìn er hái mò guò ne ?muội còn chưa hết hứng thú với tên câm kia sao?

HSK 3
0:03s
jiě jiě nǐ zěn me zhǎng zhè me nán kàn shuō huà zhè me …Tỷ tỷ, sao trông tỷ khó ưa thế này mà ăn nói lại…

HSK 6
0:03s
wǒ kě shì lián gé bì de niú péng dōu zhuàng chuān guòTa còn từng húc xuyên cả chuồng bò kế bên rồi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ dōu sòng nǐ lǐ wù le nǐ bù shuō jù xiè xiè ma ?Ta đã tặng quà cho huynh rồi, huynh không nói cảm ơn ư?

HSK 2
0:03s









