Cách dùng "我都会与你一起面对" (wǒ dū huì yǔ nǐ yì qǐ miàn duì) trong hội thoại tiếng Trung
我都会与你一起面对
ta cũng sẽ đối mặt cùng muội.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
42:19
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 无论发生什么 | wú lùn fā shēng shén me | Cho dù xảy ra chuyện gì, |
| 2▶ | 我都会与你一起面对 | wǒ dū huì yǔ nǐ yì qǐ miàn duì | ta cũng sẽ đối mặt cùng muội. |
| 3 | 这已经不是我第一次经历这些了 | zhè yǐ jīng bú shì wǒ dì yī cì jīng lì zhè xiē le | Đây không phải lần đầu ta trải qua những chuyện này. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 4 of 4)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè yǐ jīng bú shì wǒ dì yī cì jīng lì zhè xiē leĐây không phải lần đầu ta trải qua những chuyện này.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s







