Cách dùng "我偷走了别人的记忆" (wǒ tōu zǒu le bié rén de jì yì) trong hội thoại tiếng Trung
我偷走了别人的记忆
wǒ tōu zǒu le bié rén de jì yì
Ta trộm mất ký ức của người khác,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
39:44
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就是一个可耻的小偷 | wǒ jiù shì yí gè kě chǐ de xiǎo tōu | Ta chỉ là một kẻ trộm đáng xấu hổ. |
| 2▶ | 我偷走了别人的记忆 | wǒ tōu zǒu le bié rén de jì yì | Ta trộm mất ký ức của người khác, |
| 3 | 拼凑成自己的 | pīn còu chéng zì jǐ de | chắp vá lại thành của mình. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 1 of 4)
HSK 5
0:03s
zhè xiàng huà ma ? zhè hé lǐ ma ?Thế… thế thì còn ra thể thống gì? Thế… thế chẳng phải vô lý lắm ư?

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
bú yào zài tān tú wǒ de měi mào le hǎo bù hǎo ?Đừng lưu luyến nhan sắc của ta nữa, được không?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zěn me shén me jì jié dōu néng zuò chū bīng shí lái ?Sao mùa nào tỷ cũng làm được đồ ướp lạnh?

HSK 7
0:03s
nǐ duì nà yǎ ba de xīn xiān jìn er hái mò guò ne ?muội còn chưa hết hứng thú với tên câm kia sao?

HSK 3
0:03s
jiě jiě nǐ zěn me zhǎng zhè me nán kàn shuō huà zhè me …Tỷ tỷ, sao trông tỷ khó ưa thế này mà ăn nói lại…

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ kě shì lián gé bì de niú péng dōu zhuàng chuān guòTa còn từng húc xuyên cả chuồng bò kế bên rồi.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ dōu sòng nǐ lǐ wù le nǐ bù shuō jù xiè xiè ma ?Ta đã tặng quà cho huynh rồi, huynh không nói cảm ơn ư?

HSK 2
0:03s