Cách dùng "我偷走了别人的记忆" (wǒ tōu zǒu le bié rén de jì yì) trong hội thoại tiếng Trung
我偷走了别人的记忆
Ta trộm mất ký ức của người khác,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
39:44
TMDB ID
278275
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就是一个可耻的小偷 | wǒ jiù shì yí gè kě chǐ de xiǎo tōu | Ta chỉ là một kẻ trộm đáng xấu hổ. |
| 2▶ | 我偷走了别人的记忆 | wǒ tōu zǒu le bié rén de jì yì | Ta trộm mất ký ức của người khác, |
| 3 | 拼凑成自己的 | pīn còu chéng zì jǐ de | chắp vá lại thành của mình. |
More Clips From Episode
Total 73 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s
shì nǐ hài tā kāi kǒu shuō huà nǐ zhè ge hài rén de hú lí jīngTại ngươi mà hắn nói chuyện. Con hồ ly tinh hại người,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jìng rán qù zhǎo nà ge dǎ sǐ tā mǔ qīn de nán rén bào chóulại đi trả thù tên nam nhân đánh chết mẹ cô ấy.

HSK 6
0:03s
zhè xiē míng míng shì nǐ hé lù wú yī zhī jiān de gù shìRõ ràng đó là câu chuyện giữa nàng và Lộ Vu Y.















