Cách dùng "你知道什么呀你" (nǐ zhī dào shén me ya nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你知道什么呀你
Bà biết cái gì chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
37:05
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不然 咱们可真是赔了夫人又折兵啊 | bù rán zán men kě zhēn shì péi le fū rén yòu zhé bīng a | bằng không, chúng ta đúng là mất cả chì lẫn chài. |
| 2▶ | 你知道什么呀你 | nǐ zhī dào shén me ya nǐ | Bà biết cái gì chứ? |
| 3 | 妇人之见 | fù rén zhī jiàn | Nữ nhân thiển cận. |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shì dāng jiē huǐ hūn zhè yā tou shì bú shì shǎĐúng vậy, hủy hôn ngay giữa phố, nha đầu đó có bị ngốc không vậy?

HSK 7
0:03s
niáng gē bié máng le zhēn niáng nǐ gàn má qù leMẹ, ca, đừng tất bật nữa. Trinh Nương, con đi đâu thế?

HSK 6
0:03s
wǒ zì rán yào cóng zhōng zhàn xiē hǎo chù le zhè yàng cái bù kuī mavậy thì con phải tranh thủ kiếm lợi cho mình chứ, có vậy mới không thiệt.

HSK 5
0:03s
zhǐ shì zhè hūn shì wǒ zì jǐ tuì de bù zhí dāng hòu huǐNhưng hôn sự này do chính con từ bỏ, không đáng để hối hận,

HSK 4
0:03s
zán men hǎo hǎo chī fàn hǎo hǎo guò rì ziChúng ta ăn cơm cho ngon, sống cho tử tế là được rồi.








