Cách dùng "我嫁的是你这个人" (wǒ jià de shì nǐ zhè ge rén) trong hội thoại tiếng Trung
我嫁的是你这个人
Ta gả cho huynh,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
9:48
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我从来没有图过你们田家 任何家产 墨坊 | wǒ cóng lái méi yǒu tú guò nǐ men tián jiā rèn hé jiā chǎn mò fāng | ta chưa từng ham phường mực, hay bất kỳ gia sản nào của Điền gia các huynh. |
| 2▶ | 我嫁的是你这个人 | wǒ jià de shì nǐ zhè ge rén | Ta gả cho huynh, |
| 3 | 我希望你也是一样的 祯娘 | wǒ xī wàng nǐ yě shì yī yàng de zhēn niáng | ta mong huynh cũng thế. Trinh Nương, |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
láo fán liù yé yé huí qù zhuǎn gào zhǔ jiā de rénPhiền lục tổ phụ về nói lại với người ở nhà tổ,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù xíng xiān bǎ wǒ zǎn de qián ná chū lái gěi nǐNếu không được thì lấy tiền ta dành dụm ra cho huynh trước.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ yào yǒu zhè fāng zi tā jiù yuàn yì chū shǒuchỉ cần có công thức này, hắn sẵn lòng ra tay

HSK 7
0:03s
àn lǐ shuō tā yào yuàn yì qù bié jiā dāng gè dà shī fūĐáng lý ra nếu ông ấy muốn sang nhà khác làm thợ

HSK 7
0:03s
bù rán zhè yàng wǒ qǐng wǒ diē nǐ yī zhāng pìn shūHay là thế này, ta xin cha ta soạn một tờ thư ngỏ,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ shí zài shì méi yǒu bàn fǎ nǐ wǒ chéng hūnTa thật sự hết cách rồi. Chúng ta thành hôn

HSK 7
0:03s
wǒ duì nǐ de yī piàn zhēn xīn rì yuè kě jiàntấm chân tình ta dành cho muội, trời đất chứng giám.

HSK 7
0:03s




