Cách dùng "也得跟我吃糠咽菜" (yě dé gēn wǒ chī kāng yàn cài) trong hội thoại tiếng Trung
也得跟我吃糠咽菜
yě dé gēn wǒ chī kāng yàn cài
cũng phải chịu khổ cùng ta.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
17:23
TMDB ID
275966
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 祯娘就算嫁给我 | zhēn niáng jiù suàn jià gěi wǒ | Dù Trinh Nương lấy ta |
| 2▶ | 也得跟我吃糠咽菜 | yě dé gēn wǒ chī kāng yàn cài | cũng phải chịu khổ cùng ta. |
| 3 | 为了祯娘 | wèi le zhēn niáng | Vì Trinh Nương, |
More Clips From Episode
Total 136 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
láo fán liù yé yé huí qù zhuǎn gào zhǔ jiā de rénPhiền lục tổ phụ về nói lại với người ở nhà tổ,

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ bù xíng xiān bǎ wǒ zǎn de qián ná chū lái gěi nǐNếu không được thì lấy tiền ta dành dụm ra cho huynh trước.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǐ yào yǒu zhè fāng zi tā jiù yuàn yì chū shǒuchỉ cần có công thức này, hắn sẵn lòng ra tay

HSK 7
0:03s
àn lǐ shuō tā yào yuàn yì qù bié jiā dāng gè dà shī fūĐáng lý ra nếu ông ấy muốn sang nhà khác làm thợ

HSK 7
0:03s
bù rán zhè yàng wǒ qǐng wǒ diē nǐ yī zhāng pìn shūHay là thế này, ta xin cha ta soạn một tờ thư ngỏ,

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ shí zài shì méi yǒu bàn fǎ nǐ wǒ chéng hūnTa thật sự hết cách rồi. Chúng ta thành hôn

HSK 7
0:03s
wǒ duì nǐ de yī piàn zhēn xīn rì yuè kě jiàntấm chân tình ta dành cho muội, trời đất chứng giám.





