Cách dùng "坚守本心 相信自己" (jiān shǒu běn xīn xiāng xìn zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung

jiānshǒuběnxīn xiāngxìn

giữ vững lòng thiện, tin vào chính mình

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:16
jiān
dān
rèn

gánh vác trọng trách,

LINE 0239:18
PLAYING SCENE
jiān shǒu běn xīn xiāng xìn zì jǐ

坚守本心 相信自己

giữ vững lòng thiện, tin vào chính mình

LINE 0339:20
rén
rén
dōu
shì
shì
zhī
rén

thì ai cũng là người cứu thế.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E40
Timestamp39:18
TMDB ID272715