Cách dùng "九月初九降生的天骄" (jiǔ yuè chū jiǔ jiàng shēng de tiān jiāo) trong hội thoại tiếng Trung
九月初九降生的天骄
Thiên kiêu sinh ngày 9 tháng 9
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:46
tā他
shuō说
nà那
ge个
yù预
yán言
suàn算
dé得
bú不
duì对
“Hắn nói quẻ tiên tri đó không đúng.”
LINE 0238:48
PLAYING SCENEjiǔ九
yuè月
chū初
jiǔ九
jiàng降
shēng生
de的
tiān天
jiāo骄
“Thiên kiêu sinh ngày 9 tháng 9”
LINE 0338:50
bú不
shì是
jì济
shì世
zhī之
rén人
“không phải là người cứu thế.”
Show Information