Cách dùng "那她身居何职" (nà tā shēn jū hé zhí) trong hội thoại tiếng Trung
那她身居何职
Vậy cô ấy giữ chức gì,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:07
bù不
zhī知
dào道
“Không biết.”
LINE 0204:09
PLAYING SCENEnà那
tā她
shēn身
jū居
hé何
zhí职
“Vậy cô ấy giữ chức gì,”
LINE 0304:11
gè各
chù处
kě可
yǒu有
gòng供
fèng奉
“có nơi nào thờ phụng không?”
Show Information