Cách dùng "你的问题我已经回答了" (nǐ de wèn tí wǒ yǐ jīng huí dá le) trong hội thoại tiếng Trung
你的问题我已经回答了
Ta đã trả lời câu hỏi của ngài rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:07
hǎo好
le了
“Được rồi.”
LINE 0205:08
PLAYING SCENEnǐ你
de的
wèn问
tí题
wǒ我
yǐ已
jīng经
huí回
dá答
le了
“Ta đã trả lời câu hỏi của ngài rồi.”
LINE 0305:10
nǐ你
xiàn现
zài在
néng能
gào告
sù诉
wǒ我
“Giờ ngài có thể nói cho ta biết”
Show Information